egyptian cobra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn hổ mang Ai Cập: Một loài rắn độc có nguồn gốc từ châu Phi, đặc biệt là Ai Cập, được biết đến với khả năng phồng mang khi đe dọa. Trong lịch sử, nó được các Pharaoh sử dụng như một biểu tượng của quyền lực đối với sự sống và cái chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Egyptian cobra is a highly venomous snake. (Rắn hổ mang Ai Cập là một loài rắn cực độc.)
- Ancient Egyptian art often depicted the Egyptian cobra on the crowns of pharaohs. (Nghệ thuật Ai Cập cổ đại thường mô tả rắn hổ mang Ai Cập trên vương miện của các pharaoh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Symbolism of the Egyptian cobra": Biểu tượng của rắn hổ mang Ai Cập.
- The symbolism of the Egyptian cobra represents divine authority and protection. (Biểu tượng của rắn hổ mang Ai Cập đại diện cho quyền lực thần thánh và sự bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cobra (n): rắn hổ mang (tên gọi chung cho các loài rắn thuộc chi ).
- The king cobra is a different species from the Egyptian cobra. (Rắn hổ mang chúa là một loài khác với rắn hổ mang Ai Cập.)
- Asp (n): một tên gọi lịch sử khác để chỉ rắn hổ mang Ai Cập, thường được dùng trong bối cảnh cổ đại.
- Cleopatra is said to have died from the bite of an asp. (Cleopatra được cho là đã chết vì vết cắn của một con rắn hổ mang.)
Từ đồng nghĩa
- Naja haje: Tên khoa học của rắn hổ mang Ai Cập.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "Egyptian cobra". Tuy nhiên, trong văn hóa, hình ảnh con rắn hổ mang (uraeus) trên vương miện là một biểu tượng cố định của chế độ quân chủ Ai Cập.
Noun
- rắn hổ mang Ai Cập - được sử dụng bởi các vị vua Pharaohs như là một biểu tượng của quyền lực trên sự sống và cái chết